american hornbeam

american hornbeam

The american hornbeam displays vibrant red-orange leaves in the autumn forest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây trăn Mỹ (Carpinus caroliniana): Một loài cây hoặc cây bụi lớn, vỏ màu xám màu xanh lam-xanh lục, chuyển sang màu đỏ cam vào mùa thu.

dụ sử dụng
  • (Cây trăn Mỹ một loài cây tầng dưới phổ biếnphía đông Bắc Mỹ.)
  • (Vào mùa thu, của cây trăn Mỹ chuyển sang màu đỏ cam rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "american hornbeam wood": Gỗ của cây trăn Mỹ, thường cứng được dùng để làm dụng cụ hoặc đồ thủ công.

    • The american hornbeam wood is valued for its toughness and fine grain. (Gỗ cây trăn Mỹ được đánh giá cao độ cứng thớ mịn.)
  • "ornamental american hornbeam": Cây trăn Mỹ được trồng làm cảnh tán đẹp.

    • Many gardeners plant the american hornbeam as an ornamental tree in parks. (Nhiều người làm vườn trồng cây trăn Mỹ như một cây cảnh trong công viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue beech (danh từ): Tên gọi khác của cây trăn Mỹ, do vỏ cây màu xám xanh.
    • The blue beech is often mistaken for the american hornbeam. (Cây blue beech thường bị nhầm với cây trăn Mỹ.)
  • Musclewood (danh từ): Tên gọi phổ biến khác, do thân cây vân nổi giống bắp.
    • The musclewood gets its name from the sinewy appearance of its trunk. (Cây musclewood tên gọi từ vẻ ngoài gân guốc của thân cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Carpinus caroliniana (danh từ): Tên khoa học của cây trăn Mỹ.
  • Ironwood (danh từ): Tên gọi thông dụng khác, do gỗ cây rất cứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs đặc thù cho danh từ cây cụ thể này.

Thành ngữ liên quan
  • "as tough as an american hornbeam": Cứng rắn như cây trăn Mỹ, dùng để chỉ sự bền bỉ hoặc khó phá vỡ.
    • He is as tough as an american hornbeam, never giving up in difficult situations. (Anh ấy cứng rắn như cây trăn Mỹ, không bao giờ bỏ cuộc trong những tình huống khó khăn.)